斬勘

zhǎn kān trảm khám

Hán Việt: trảm khám · Pinyin: zhǎn kān

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓勘治和斩除作祟的鬼怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓勘治和斩除作祟的鬼怪。