斬岸 zhǎn àn · trảm ngạn Hán Việt: trảm ngạn · Pinyin: zhǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 岸 (ngạn)Pinyinzhǎn ànHán Việttrảm ngạnCấu tạo斬 + 岸 · trảm + ngạn nghĩa thành phần: trảm + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓削平水边高地。Tân Hoa Tự Điển 1.谓削平水边高地。