斬板

zhǎn bǎn trảm bản

Hán Việt: trảm bản · Pinyin: zhǎn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斩版"; 谓斩断约束筑土板的绳索。亦指筑土之板; 劈柴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斩版"。 2.谓斩断约束筑土板的绳索。亦指筑土之板。 3.劈柴。