斬殃 zhǎn yāng · trảm ương Hán Việt: trảm ương · Pinyin: zhǎn yāng Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 殃 (ương)Pinyinzhǎn yāngHán Việttrảm ươngCấu tạo斬 + 殃 · trảm + ương nghĩa thành phần: trảm + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓斩绝厉鬼作祟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓斩绝厉鬼作祟。