斬毒 zhǎn dú · trảm độc Hán Việt: trảm độc · Pinyin: zhǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 毒 (độc)Pinyinzhǎn dúHán Việttrảm độcCấu tạo斬 + 毒 · trảm + độc nghĩa thành phần: trảm + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 割除因病毒坏死的肌肤。Tân Hoa Tự Điển 1.割除因病毒坏死的肌肤。