斩灭

zhǎn miètrảm diệt

Hán Việt: trảm diệt · Pinyin: zhǎn miè

Tổng quan

chém chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斩除灭绝。

Cấu tạo: 斬 (trảm) + 滅 (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chém chết
  • VietPhrases chém chết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.斩除灭绝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斩决 · 斩妖 · 斩断 · 斩新 · 斩杀 · 斩眼 · 斩获 · 斩首