斬然

zhǎn rán trảm nhiên

Hán Việt: trảm nhiên · Pinyin: zhǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毅然果决貌; 全新貌;分明貌; 整肃貌;整齐貌; 陡峭貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毅然果决貌。 2.全新貌;分明貌。 3.整肃貌;整齐貌。 4.陡峭貌。