斬版 zhǎn bǎn · trảm bản Hán Việt: trảm bản · Pinyin: zhǎn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 版 (bản)Pinyinzhǎn bǎnHán Việttrảm bảnCấu tạo斬 + 版 · trảm + bản nghĩa thành phần: trảm + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"斩板"。