斬祀

zhǎn sì trảm tự

Hán Việt: trảm tự · Pinyin: zhǎn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍伐神祠近旁的树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐神祠近旁的树。