斬袂 zhǎn mèi · trảm mệ Hán Việt: trảm mệ · Pinyin: zhǎn mèi Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 袂 (mệ)Pinyinzhǎn mèiHán Việttrảm mệCấu tạo斬 + 袂 · trảm + mệ nghĩa thành phần: trảm + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹斩袪。借指旧怨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹斩袪。借指旧怨。