斬除

zhǎn chú trảm trừ

Hán Việt: trảm trừ · Pinyin: zhǎn chú

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩断去除; 砍杀消灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斩断去除。 2.砍杀消灭。

Eng

  • Cihui 斬除 hǎnchú r.v. root out; eradicate