斬馬

zhǎn mǎ trảm mã

Hán Việt: trảm mã · Pinyin: zhǎn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即斩马剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即斩马剑。