斬齊

zhǎn qí trảm tề

Hán Việt: trảm tề · Pinyin: zhǎn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极其整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极其整齐。