斫伐

zhuó fá chước phạt

Hán Việt: chước phạt · Pinyin: zhuó fá

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (phạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砍伐、砍倒。《水滸傳》第四八回:「他如今都把白楊樹木斫伐去了,將何為記?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砍伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砍伐。