斫開 zhuó kāi · chước khai Hán Việt: chước khai · Pinyin: zhuó kāi Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 開 (khai)Pinyinzhuó kāiHán Việtchước khaiCấu tạo斫 + 開 · chước + khai nghĩa thành phần: chước + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开辟。Tân Hoa Tự Điển 1.开辟。