斫手

chước thủ

Hán Việt: chước thủ

Tổng quan

Một miếng võ trong quyền thuật, bàn tay chặt mạnh về phía sau

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種拳術手法。即伸掌駢指,砍去對方的攻擊。

Cấu tạo: 斫 (chước) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặt tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種拳術手法。即伸掌駢指,砍去對方的攻擊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册