斫木

zhuó mù chước mộc

Hán Việt: chước mộc · Pinyin: zhuó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被砍削的树; 伐木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被砍削的树。 2.伐木。

Eng

  • Cihui 斫木 huómù v.o. chop/cut wood