斫治 zhuó zhì · chước trì Hán Việt: chước trì · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 治 (trì)Pinyinzhuó zhìHán Việtchước trìCấu tạo斫 + 治 · chước + trì nghĩa thành phần: chước + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开辟修建。Tân Hoa Tự Điển 1.开辟修建。