斫父 zhuó fù · chước phụ Hán Việt: chước phụ · Pinyin: zhuó fù Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 父 (phụ)Pinyinzhuó fùHán Việtchước phụCấu tạo斫 + 父 · chước + phụ nghĩa thành phần: chước + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 螳螂的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.螳螂的别名。