斫畬

zhuó yúchước dư

Hán Việt: chước dư · Pinyin: zhuó yú

Tổng quan

phát quang đất để canh tác

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.开荒火耕。

Cấu tạo: 斫 (chước) + 畬 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du canh
  • Google Alex v6 phát quang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.开荒火耕。

Eng

  • Cihui (literary) slash-and-burn agriculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

斫喪 · 斫手 · 斫白 · 斫算 · 斫芻 · 斫營 · 畬鄉 · 畬族