斫白

zhuó bái chước bạch

Hán Việt: chước bạch · Pinyin: zhuó bái

Tổng quan

lột vỏ cây

Cấu tạo: (chước) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lột vỏ cây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓削去树皮使露出白色的木质。语本《史记.孙子吴起列传》"乃斫大树白而书之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓削去树皮使露出白色的木质。语本《史记.孙子吴起列传》"乃斫大树白而书之。"

Eng

  • CC-CEDICT to strip bark
  • Cihui to strip bark