斫礱

zhuó lóng chước lung

Hán Việt: chước lung · Pinyin: zhuó lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斫砻"。亦作"斲礲"; 砍削磨光。语本《谷梁传.庄公二十四年》"礼﹐天子之桷﹐斫之砻之﹐加密石焉。"陆德明释文"斵,削也。砻之,磨也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斫砻"。亦作"斲礲"。 2.砍削磨光。语本《谷梁传.庄公二十四年》"礼﹐天子之桷﹐斫之砻之﹐加密石焉。"陆德明释文"斵,削也。砻之,磨也。"