斫脛

zhuó jìng chước hĩnh

Hán Việt: chước hĩnh · Pinyin: zhuó jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (hĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斩断胫骨。典出《书.泰誓下》"斫朝涉之胫﹐剖贤人之心。"孔传"冬月见朝涉水者,谓其胫耐寒,斩而视之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斩断胫骨。典出《书.泰誓下》"斫朝涉之胫﹐剖贤人之心。"孔传"冬月见朝涉水者,谓其胫耐寒,斩而视之。"