斫膾 zhuó kuài · chước quái Hán Việt: chước quái · Pinyin: zhuó kuài Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 膾 (quái)Pinyinzhuó kuàiHán Việtchước quáiCấu tạo斫 + 膾 · chước + quái nghĩa thành phần: chước + quái