斫輪手

zhuó lún shǒu chước luân thủ

Hán Việt: chước luân thủ · Pinyin: zhuó lún shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (luân) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斫轮手"; 经验丰富﹑技艺精湛的人◇常喻指诗文等方面的高手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斫轮手"。 2.经验丰富﹑技艺精湛的人◇常喻指诗文等方面的高手。