斫馘

zhuó guó chước quắc

Hán Việt: chước quắc · Pinyin: zhuó guó

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割取敌人的左耳。古代战争中以此计功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割取敌人的左耳。古代战争中以此计功。