斫鮮 zhuó xiān · chước tiên Hán Việt: chước tiên · Pinyin: zhuó xiān Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 鮮 (tiên)Pinyinzhuó xiānHán Việtchước tiênCấu tạo斫 + 鮮 · chước + tiên nghĩa thành phần: chước + tiên