斫鱠

zhuó kuài chước quái

Hán Việt: chước quái · Pinyin: zhuó kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將魚肉切成薄片。唐.段成式《酉陽雜俎.卷四.物革》:「進士段碩嘗識南孝廉者,善斫鱠,縠薄絲縷,輕可吹起,操刀響捷,若合節奏。」宋.陸游〈秋興〉詩一二首之六:「白頭韭美醃虀熟,赬尾魚鮮斫鱠成。」