斫鼻 zhuó bí · chước tị Hán Việt: chước tị · Pinyin: zhuó bí Tổng quan Cấu tạo: 斫 (chước) + 鼻 (tị)Pinyinzhuó bíHán Việtchước tịCấu tạo斫 + 鼻 · chước + tị nghĩa thành phần: chước + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语本《庄子·徐无鬼》郢人垩漫其鼻端若蝇翼,使匠石斫之。匠石运斤成风,听而斫之,尽垩鼻不伤,郢人立不失容。”后以斫鼻”比喻技艺成熟高超。