斬冰 zhǎn bīng · trảm băng Hán Việt: trảm băng · Pinyin: zhǎn bīng Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 冰 (băng)Pinyinzhǎn bīngHán Việttrảm băngCấu tạo斬 + 冰 · trảm + băng nghĩa thành phần: trảm + băng