斬刈

zhǎn yì trảm ngải

Hán Việt: trảm ngải · Pinyin: zhǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (ngải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斬刈 hǎnyì v.o. mow down