斬客 trảm khách Hán Việt: trảm khách Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 客 (khách)Hán Việttrảm kháchCấu tạo斬 + 客 · trảm + khách nghĩa thành phần: trảm + khách Nghĩa EngCihui 斬客 hǎnkè <coll.> v.o. charge exorbitant prices