斬岸 zhǎn àn · trảm ngạn Hán Việt: trảm ngạn · Pinyin: zhǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 岸 (ngạn)Pinyinzhǎn ànHán Việttrảm ngạnCấu tạo斬 + 岸 · trảm + ngạn nghĩa thành phần: trảm + ngạn