斬板 zhǎn bǎn · trảm bản Hán Việt: trảm bản · Pinyin: zhǎn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 板 (bản)Pinyinzhǎn bǎnHán Việttrảm bảnCấu tạo斬 + 板 · trảm + bản nghĩa thành phần: trảm + bản