斬殺
trảm sát
Hán Việt: trảm sát · Pinyin: zhǎn shā
Tổng quan
chém đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui chém đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代的一种刑罚﹐杀头或腰斩; 杀死;砍死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种刑罚﹐杀头或腰斩。 2.杀死;砍死。
Eng
- CC-CEDICT to behead
- Cihui to behead
ja
- JMdict killing with a sword (knife, dagger, etc.)|slaying|putting to the sword