斬然 zhǎn rán · trảm nhiên Hán Việt: trảm nhiên · Pinyin: zhǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 然 (nhiên)Pinyinzhǎn ránHán Việttrảm nhiênCấu tạo斬 + 然 · trảm + nhiên nghĩa thành phần: trảm + nhiên