斬級

zhǎn jí trảm cấp

Hán Việt: trảm cấp · Pinyin: zhǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hém đầu giặc để được thưởng. trảm cấp trảm cấp ☆Chém đầu giặc để được thưởng.