斬罪

zhǎn zuìtrảm tội

Hán Việt: trảm tội · Pinyin: zhǎn zuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.斩首之罪。

Cấu tạo: 斬 (trảm) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội chém
  • Biên soạn 斬罪 hǎnzuì n. 1. capital crime 2. punishment of decapitation

Eng

  • JMdict (execution by) decapitation
  • Cihui 斬罪 hǎnzuì n. 1. capital crime 2. punishment of decapitation

ja

  • JMdict 斬罪(ざんざい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斩决 · 斩妖 · 斬斷 · 斬新 · 斬殺 · 斩灭 · 斬眼 · 斬獲