斬罪

zhǎn zuì trảm tội

Hán Việt: trảm tội · Pinyin: zhǎn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm điều ác khiến bị xử chém. trảm tội trảm tội ☆Làm điều ác khiến bị xử chém.

Eng

  • Cihui 斬罪 hǎnzuì n. 1. capital crime 2. punishment of decapitation

ja

  • JMdict (execution by) decapitation