斬蛟 zhǎn jiāo · trảm giao Hán Việt: trảm giao · Pinyin: zhǎn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 蛟 (giao)Pinyinzhǎn jiāoHán Việttrảm giaoCấu tạo斬 + 蛟 · trảm + giao nghĩa thành phần: trảm + giao