斬關 zhǎn guān · trảm quan Hán Việt: trảm quan · Pinyin: zhǎn guān Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 關 (quan)Pinyinzhǎn guānHán Việttrảm quanCấu tạo斬 + 關 · trảm + quan nghĩa thành phần: trảm + quan