斬馬 zhǎn mǎ · trảm mã Hán Việt: trảm mã · Pinyin: zhǎn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 馬 (mã)Pinyinzhǎn mǎHán Việttrảm mãCấu tạo斬 + 馬 · trảm + mã nghĩa thành phần: trảm + mã