断乳

duàn rǔđoạn nhũ

Hán Việt: đoạn nhũ · Pinyin: duàn rǔ

Tổng quan

cai sữa; bị cai sữa

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
  • Tần suất từ cai sữa; bị cai sữa , (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
  • Biên soạn 斷乳 uànrǔ v.o. wean; be weaned

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi delactation

Eng

  • JMdict stopping breastfeeding
  • Cihui 斷乳 uànrǔ v.o. wean; be weaned
  • Tần suất từ 斷乳 uànrǔ v.o. wean; be weaned

ja

  • JMdict 断乳(だんにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化