断云 đoạn vân Hán Việt: đoạn vân Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 云 (vân)Hán Việtđoạn vânCấu tạo断 + 云 · đoạn + vân nghĩa thành phần: đoạn + vân