断供

duàn gōngđoạn cung

Hán Việt: đoạn cung · Pinyin: duàn gōng

Tổng quan

ngừng thanh toán khoản thế chấp

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngừng cung cấp thứ gì đó
  • Tần suất từ ngừng thanh toán khoản thế chấp , ngừng cung cấp thứ gì đó

Eng

  • Cihui to default on a mortgage/to stop supplying sth
  • Tần suất từ to default on a mortgage/to stop supplying sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天