断割 đoạn cát Hán Việt: đoạn cát Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 割 (cát)Hán Việtđoạn cátCấu tạo断 + 割 · đoạn + cát nghĩa thành phần: đoạn + cát