断卖

đoạn mại

Hán Việt: đoạn mại

Tổng quan

án đứt, không chuộc lại được nữa. đoạn mại đoạn mại ☆Bán đứt, không chuộc lại được nữa.

Cấu tạo: (đoạn) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui án đứt, không chuộc lại được nữa. đoạn mại đoạn mại ☆Bán đứt, không chuộc lại được nữa.