斷口
đoạn khẩu
Hán Việt: đoạn khẩu
Tổng quan
mặt vỡ: đứt gãy/miếng vỡ/chỗ đứt
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt vỡ: đứt gãy/miếng vỡ/chỗ đứt
Eng
- Cihui 斷口 uànkǒu n. <geol.> fracture
ja
- JMdict fracture
Hán Việt: đoạn khẩu
mặt vỡ: đứt gãy/miếng vỡ/chỗ đứt