斷喝

duàn hē đoạn hát

Hán Việt: đoạn hát · Pinyin: duàn hē

Tổng quan

gào to: la hét

Cấu tạo: (đoạn) + (hát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gào to: la hét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急促地大声叫喊:他一声~,把所有的人都镇住了。

Eng

  • Cihui 斷喝 uànhè* v. give out a loud and abrupt shout