断堤 đoạn đê Hán Việt: đoạn đê Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 堤 (đê)Hán Việtđoạn đêCấu tạo断 + 堤 · đoạn + đê nghĩa thành phần: đoạn + đê