斷壁
đoạn bích
Hán Việt: đoạn bích
Tổng quan
bức tường đổ: vách núi dựng đứng/vách đá dựng đứng
Nghĩa
Việt
- Cihui bức tường đổ: vách núi dựng đứng/vách đá dựng đứng
Eng
- Cihui 斷壁 uànbì n. 1. dilapidated walls 2. cliff; precipice M:²dào